Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 雄厚 (xióng hòu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
雄厚
HSK 6
Cách viết từ 雄厚
雄厚
xióng
hòu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
hòu
dày
Học chữ 厚
Tập viết từng chữ
厚
Từ liên quan với 雄厚
厚
hòu
dày
深厚
shēn
hòu
sâu sắc; thâm hậu
英雄
yīng
xióng
anh hùng
雌雄
cí
xióng
得天独厚
dé
tiān
dú
hòu
浓厚
nóng
hòu
深情厚谊
shēn
qíng
hòu
yì
雄伟
xióng
wěi
hùng vĩ, to lớn, tráng lệ