Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
雌雄
HSK 6
Cách viết từ 雌雄 (cí xióng) — thứ tự nét từng chữ
雌雄
cí
xióng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 雌雄 →
Từ liên quan với 雌雄
英雄
yīng
xióng
anh hùng
雄厚
xióng
hòu
雄伟
xióng
wěi
hùng vĩ, to lớn, tráng lệ