Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 浓厚 (nóng hòu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
浓厚
HSK 6
Cách viết từ 浓厚
浓厚
nóng
hòu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nóng
đậm; đặc
Học chữ 浓
Dừng
Phát lại
Chậm
hòu
dày
Học chữ 厚
Tập viết từng chữ
浓
厚
Từ liên quan với 浓厚
厚
hòu
dày
深厚
shēn
hòu
sâu sắc; thâm hậu
浓
nóng
đậm; đặc
得天独厚
dé
tiān
dú
hòu
深情厚谊
shēn
qíng
hòu
yì
雄厚
xióng
hòu