Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
浓
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 浓 (nóng) — thứ tự nét chuẩn
浓
nóng
đậm; đặc
Ví dụ
这
杯
咖
啡
味
道
太
浓
了
,
我
想
加
点
牛
奶
稀
释
一
下
。
Nghĩa của 浓 →
Tập viết
Từ liên quan với 浓
浓厚
nóng
hòu