Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
困
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 困 (kùn) — thứ tự nét chuẩn
困
kùn
mệt, mệt mỏi; khó khăn, khốn khổ; buồn ngủ; mắc kẹt, vây hãm
Ví dụ
我
很
困
。
Nghĩa của 困 →
Tập viết
Từ liên quan với 困
困难
kùn
nan
khó, khó khăn, trắc trở; thiếu thốn, nghèo khó; sự khó khăn, nỗi khó khăn
困扰
kùn
rǎo
làm phiền, quấy rầy
贫困
pín
kùn
nghèo khó (bần cùng)