Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
内
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 内 (nèi) — thứ tự nét chuẩn
内
nèi
nội, trong, bên trong, phía trong; vợ, họ nhà vợ; nội tâm, nội tạng; hoàng cung
Ví dụ
他
现
在
在
屋
内
。
Nghĩa của 内 →
Tập viết
Từ liên quan với 内
内心
nèi
xīn
nội tâm, trong lòng
国内
guó
nèi
trong nước
内容
nèi
róng
nội dung
以内
yǐ
nèi
trong vòng
内部
nèi
bù
bên trong; nội bộ
内科
nèi
kē
khoa nội
之内
zhī
nèi
bên ngoài, ở ngoài (ra ngoài)
在内
zài
nèi
ở trong, ở giữa (bao hàm)
内涵
nèi
hán
内幕
nèi
mù
内在
nèi
zài
nội tại, bên trong
内衣
nèi
yī
đồ lót (nội y)