Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
汗
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 汗 (hán) — thứ tự nét chuẩn
汗
hán
mồ hôi
Ví dụ
我
出
了
很
多
汗
。
Nghĩa của 汗 →
Tập viết
Từ liên quan với 汗
出汗
chū
hàn
đổ mồ hôi, ra mồ hôi