Đang tải...
Pinyin không dấu: han
汗 (hán) nghĩa là “mồ hôi”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我出了很多汗。
Wǒ chū le hěn duō hàn.
I sweated a lot.
Cập nhật: 2026-05-27