Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
棵
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 棵 (kē) — thứ tự nét chuẩn
棵
kē
(lượng) cây
Ví dụ
这
里
有
一
棵
树
。
Nghĩa của 棵 →
Tập viết