Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
拉
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 拉 (lā) — thứ tự nét chuẩn
拉
lā
kéo; lôi
Ví dụ
请
帮
我
拉
一
下
门
。
Nghĩa của 拉 →
Tập viết
Từ liên quan với 拉
拉开
lā
kāi
kéo ra; mở ra