Đang tải...
Pinyin không dấu: la
拉 (lā) nghĩa là “kéo; lôi”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
请帮我拉一下门。
Qǐng bāng wǒ lā yíxià mén.
Please help me pull the door.
Cập nhật: 2026-05-27