Đang tải...
Phồn thể: 拉開
Pinyin không dấu: lakai / la kai
拉开 (lā kāi) nghĩa là “kéo ra; mở ra”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 拉開 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他拉开了窗帘。
Tā lākāi le chuānglián.
He pulled open the curtains.
Cập nhật: 2026-07-18