Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
懒
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 懒 (lǎn) — thứ tự nét chuẩn
懒
lǎn
lười biếng, lười nhác
Ví dụ
不
要
那
么
懒
。
Nghĩa của 懒 →
Tập viết
Từ liên quan với 懒
懒惰
lǎn
duò