Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
尝
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 尝 (cháng) — thứ tự nét chuẩn
尝
cháng
nếm, thử
Ví dụ
你
尝
尝
这
道
菜
。
Nghĩa của 尝 →
Tập viết
Từ liên quan với 尝
尝试
cháng
shì
thử, cố gắng
品尝
pǐn
cháng