Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 品尝 (pǐn cháng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
品尝
HSK 6
Cách viết từ 品尝
品尝
pǐn
cháng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pǐn
phẩm, đồ vật
Học chữ 品
Dừng
Phát lại
Chậm
cháng
nếm, thử
Học chữ 尝
Tập viết từng chữ
品
尝
Từ liên quan với 品尝
食品
shí
pǐn
đồ ăn, thức ăn, thực phẩm
尝
cháng
nếm, thử
产品
chǎn
pǐn
sản phẩm
日用品
rì
yòng
pǐn
商品
shāng
pǐn
hàng hoá, đồ hàng, thương phẩm, sản phẩm
作品
zuò
pǐn
tác phẩm
品
pǐn
phẩm, đồ vật
水产品
shuǐ
chǎn
pǐn
sản phẩm thủy sản
农产品
nóng
chǎn
pǐn
nông sản, sản phẩm nông nghiệp
豆制品
dòu
zhì
pǐn
sản phẩm từ đậu
尝试
cháng
shì
thử, cố gắng
次品
cì
pǐn