Đang tải...
Phồn thể: 嘗
Pinyin không dấu: chang
尝 (cháng) nghĩa là “nếm, thử”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 4, phồn thể 嘗 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
你尝尝这道菜。
Nǐ chángchang zhè dào cài.
Taste this dish.
Cập nhật: 2026-05-27