Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
倒
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 倒 (dǎo) — thứ tự nét chuẩn
倒
dǎo
(đgt) ngã; đổ; rót; (phó) ngược lại; lại
Ví dụ
请
给
我
倒
杯
水
。
Nghĩa của 倒 →
Tập viết
Từ liên quan với 倒
倒车
dǎo
chē
lùi xe; chuyển xe
倒霉
dǎo
méi
摔倒
shuāi
dǎo
té ngã
倒是
dào
shi
nhưng mà, trái lại
倒闭
dǎo
bì
phá sản; đóng cửa
颠倒
diān
dǎo