Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
倒霉
HSK 5
Cách viết từ 倒霉 (dǎo méi) — thứ tự nét từng chữ
倒霉
dǎo
méi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dǎo
(đgt) ngã; đổ; rót; (phó) ngược lại; lại
Học chữ 倒
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 倒霉 →
Tập viết từng chữ
倒
Từ liên quan với 倒霉
倒
dǎo
(đgt) ngã; đổ; rót; (phó) ngược lại; lại
倒车
dǎo
chē
lùi xe; chuyển xe
摔倒
shuāi
dǎo
té ngã
倒是
dào
shi
nhưng mà, trái lại
倒闭
dǎo
bì
phá sản; đóng cửa
颠倒
diān
dǎo