Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 颠倒 (diān dǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
颠倒
HSK 6
Cách viết từ 颠倒
颠倒
diān
dǎo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dǎo
(đgt) ngã; đổ; rót; (phó) ngược lại; lại
Học chữ 倒
Tập viết từng chữ
倒
Từ liên quan với 颠倒
倒
dǎo
(đgt) ngã; đổ; rót; (phó) ngược lại; lại
倒车
dǎo
chē
lùi xe; chuyển xe
倒霉
dǎo
méi
摔倒
shuāi
dǎo
té ngã
倒是
dào
shi
nhưng mà, trái lại
倒闭
dǎo
bì
phá sản; đóng cửa
颠簸
diān
bǒ