Đang tải...
treo, móc; cúp, tắt, ngắt (điện thoại); gọi, nối máy; trượt môn; ghi tên, đăng ký; vướng, mắc kẹt; lo lắng; phủ lên; án treo; chết, ngỏm
请挂在墙上。