Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
各
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 各 (gè) — thứ tự nét chuẩn
各
gè
các, mỗi, mọi
Ví dụ
各
种
各
样
。
Nghĩa của 各 →
Tập viết
Từ liên quan với 各
各位
gè
wèi
mọi người, các vị
各种
gè
zhǒng
các loại, đủ loại, đủ kiểu
各地
gè
dì
các nơi, mọi nơi, khắp nơi
各个
gè
gè
mỗi; từng
各自
gè
zì
từng, từng người, riêng, riêng mình; mỗi bên, từng
各抒己见
gè
shū
jǐ
jiàn