Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 各抒己见 (gè shū jǐ jiàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
各抒己见
HSK 6
Cách viết từ 各抒己见
各抒己见
gè
shū
jǐ
jiàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gè
các, mỗi, mọi
Học chữ 各
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàn
gặp; thấy
Học chữ 见
Tập viết từng chữ
各
见
Từ liên quan với 各抒己见
看见
kàn
jiàn
trông thấy
再见
zài
jiàn
tạm biệt
见
jiàn
gặp; thấy
听见
tīng
jiàn
nghe thấy
见到
jiàn
dào
gặp; nhìn thấy
常见
cháng
jiàn
(tt) thường gặp; phổ biến
碰见
pèng
jiàn
gặp
见过
jiànguò
đã từng gặp
见面
jiàn
miàn
gặp, gặp mặt, gặp nhau
自己
zì
jǐ
bản thân; tự mình
各位
gè
wèi
mọi người, các vị
各种
gè
zhǒng
các loại, đủ loại, đủ kiểu