Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
见
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 见 (jiàn) — thứ tự nét chuẩn
见
jiàn
gặp; thấy
Ví dụ
再
见
!
明
天
见
。
Nghĩa của 见 →
Tập viết
Từ liên quan với 见
看见
kàn
jiàn
trông thấy
再见
zài
jiàn
tạm biệt
听见
tīng
jiàn
nghe thấy
见到
jiàn
dào
gặp; nhìn thấy
常见
cháng
jiàn
(tt) thường gặp; phổ biến
碰见
pèng
jiàn
gặp
见过
jiànguò
đã từng gặp
见面
jiàn
miàn
gặp, gặp mặt, gặp nhau
意见
yì
jiàn
ý kiến
遇见
yù
jiàn
gặp gỡ
梦见
mèng
jiàn
nằm mơ thấy
不见得
bù
jiàn
de