Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 各位 (gè wèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
各位
HSK 3
Cách viết từ 各位
各位
gè
wèi
mọi người, các vị
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gè
các, mỗi, mọi
Học chữ 各
Dừng
Phát lại
Chậm
wèi
(lượng) vị; người
Học chữ 位
Ví dụ
各
位
同
学
好
!
Tập viết từng chữ
各
位
Từ liên quan với 各位
位
wèi
(lượng) vị; người
各种
gè
zhǒng
các loại, đủ loại, đủ kiểu
各地
gè
dì
các nơi, mọi nơi, khắp nơi
各
gè
các, mỗi, mọi
座位
zuò
wèi
chỗ ngồi
各个
gè
gè
mỗi; từng
单位
dān
wèi
đơn vị; cơ quan nơi làm việc
地位
dì
wèi
địa vị
各自
gè
zì
từng, từng người, riêng, riêng mình; mỗi bên, từng
位于
wèi
yú
nằm ở
位置
wèi
zhi
vị trí
部位
bù
wèi
bộ phận, vị trí