Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 座位 (zuò wèi) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
座位
HSK 4
Cách viết từ 座位
座位
zuò
wèi
chỗ ngồi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zuò
(lượng) cái; tòa; chỗ ngồi
Học chữ 座
Dừng
Phát lại
Chậm
wèi
(lượng) vị; người
Học chữ 位
Ví dụ
这
是
你
的
座
位
。
Tập viết từng chữ
座
位
Từ liên quan với 座位
位
wèi
(lượng) vị; người
各位
gè
wèi
mọi người, các vị
座
zuò
(lượng) cái; tòa; chỗ ngồi
单位
dān
wèi
đơn vị; cơ quan nơi làm việc
地位
dì
wèi
địa vị
讲座
jiǎng
zuò
buổi tọa đàm; bài giảng
位于
wèi
yú
nằm ở
位置
wèi
zhi
vị trí
部位
bù
wèi
bộ phận, vị trí
插座
chā
zuò
方位
fāng
wèi
岗位
gǎng
wèi
vị trí, cương vị (công việc)