Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
刚
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 刚 (gāng) — thứ tự nét chuẩn
刚
gāng
vừa mới
Ví dụ
他
刚
回
来
。
Nghĩa của 刚 →
Tập viết
Từ liên quan với 刚
刚刚
gāng
gang
vừa mới
刚才
gāng
cái
lúc nãy; vừa rồi
刚好
gāng
hǎo
vừa đúng, vừa hay (vị trí)