Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
刚刚
HSK 2
Cách viết từ 刚刚 (gāng gang) — thứ tự nét từng chữ
刚刚
gāng
gang
vừa mới
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gāng
vừa mới
Học chữ 刚
Ví dụ
他
刚
刚
走
了
。
Nghĩa của 刚刚 →
Tập viết từng chữ
刚
Từ liên quan với 刚刚
刚才
gāng
cái
lúc nãy; vừa rồi
刚
gāng
vừa mới
刚好
gāng
hǎo
vừa đúng, vừa hay (vị trí)