Đang tải...
Phồn thể: 剛剛
Pinyin không dấu: ganggang / gang gang
刚刚 (gāng gang) nghĩa là “vừa mới”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 剛剛 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他刚刚走了。
Tā gānggāng zǒu le.
He just left.
Cập nhật: 2026-05-27