Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
掉
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 掉 (diào) — thứ tự nét chuẩn
掉
diào
rơi; rớt; mất
Ví dụ
小
心
别
把
手
机
掉
了
。
Nghĩa của 掉 →
Tập viết
Từ liên quan với 掉
去掉
qù
diào
loại bỏ, bỏ đi