Đang tải...
Phồn thể: 電視機
Pinyin không dấu: dianshiji / dian shi ji
电视机 (diàn shì jī) nghĩa là “TV”. Đây là từ thuộc HSK 1, phồn thể 電視機 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 台
Tập viết từng chữ:
电视机在客厅。
Diànshìjī zài kètīng.
The TV is in the living room.
Cập nhật: 2026-07-18