Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
算
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 算 (suàn) — thứ tự nét chuẩn
算
suàn
tính; coi như
Ví dụ
让
我
算
一
下
。
Nghĩa của 算 →
Tập viết
Từ liên quan với 算
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
打算
dǎ
suàn
(đgt) dự định; tính toán; (dt) kế hoạch; dự định
计算
jì
suàn
tính, tính toán; suy tính; tính kế, âm mưu
总算
zǒng
suàn
tổng thể, chung (chủ yếu)
合算
hé
suàn
结算
jié
suàn
精打细算
jīng
dǎ
xì
suàn
算数
suàn
shù
算是
suàn
shì
coi như là, xem như là
预算
yù
suàn
运算
yùn
suàn
就算
jiù
suàn
cho dù, kể cả