Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 结算 (jié suàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
结算
HSK 6
Cách viết từ 结算
结算
jié
suàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiē
thắt; kết; kết quả; mọc cục
Học chữ 结
Dừng
Phát lại
Chậm
suàn
tính; coi như
Học chữ 算
Tập viết từng chữ
结
算
Từ liên quan với 结算
算
suàn
tính; coi như
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
打算
dǎ
suàn
(đgt) dự định; tính toán; (dt) kế hoạch; dự định
结婚
jié
hūn
kết hôn
结束
jié
shù
hết, kết thúc, chấm dứt
结果
jiē
guǒ
(dt) kết quả; (đgt) kết trái; có kết quả
总结
zǒng
jié
tổng kết, đúc kết; kết luận
结
jiē
thắt; kết; kết quả; mọc cục
计算
jì
suàn
tính, tính toán; suy tính; tính kế, âm mưu
结实
jiē
shí
bền, chắc, kiên cố, chắc chắn; rắn chắc, khỏe mạnh, cường tráng
结构
jié
gòu
kết cấu; cấu trúc
结合
jié
hé
kết hợp; kết hôn