Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
算数
HSK 6
Cách viết từ 算数 (suàn shù) — thứ tự nét từng chữ
算数
suàn
shù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
suàn
tính; coi như
Học chữ 算
Dừng
Phát lại
Chậm
shǔ
(dt) số; con số; (đgt) đếm
Học chữ 数
Nghĩa của 算数 →
Tập viết từng chữ
算
数
Từ liên quan với 算数
算
suàn
tính; coi như
大多数
dà
duō
shù
đại đa số; phần lớn
人数
rén
shù
số người
计算机
jì
suàn
jī
máy tính
多数
duō
shù
đa số
少数
shǎo
shù
thiểu số; số ít
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
打算
dǎ
suàn
(đgt) dự định; tính toán; (dt) kế hoạch; dự định
数学
shù
xué
数量
shù
liàng
lượng, số lượng
数字
shù
zì
con số; chữ số
计算
jì
suàn
tính, tính toán; suy tính; tính kế, âm mưu