Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 纳闷儿 (nà mèn r) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
纳闷儿
HSK 6
Cách viết từ 纳闷儿
纳闷儿
nà
mèn
r
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 纳闷儿
儿子
ér
zi
con trai
哪儿
nǎ
r
ở đâu
女儿
nü
ér
con gái
一点儿
yī
diǎn
r
một ít, một chút
这儿
zhè
r
ở đây, chỗ này
那儿
nà
r
chỗ ấy; nơi ấy
玩儿
wán
r
chơi
没事儿
méi
shì
r
không sao đâu, không có chuyện gì
一块儿
yī
kuài
r
cùng, cùng nhau
女孩儿
nǚ
hái
r
cô gái, cô bé, bé gái
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
小孩儿
xiǎo
hái
r
trẻ em, trẻ con