Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
摧残
HSK 6
Cách viết từ 摧残 (cuī cán) — thứ tự nét từng chữ
摧残
cuī
cán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 摧残 →
Từ liên quan với 摧残
残疾
cán
jí
tật nguyền, khuyết tật
残酷
cán
kù
tàn khốc, tàn bạo
残留
cán
liú
残忍
cán
rěn
残疾人
cán
jí
rén
người tàn tật, người khuyết tật