Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 残疾 (cán jí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
残疾
HSK 6
Cách viết từ 残疾
残疾
cán
jí
tật nguyền, khuyết tật
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
社
会
应
该
关
爱
残
疾
人
。
Từ liên quan với 残疾
残酷
cán
kù
tàn khốc, tàn bạo
残留
cán
liú
残忍
cán
rěn
摧残
cuī
cán
疾病
jí
bìng
bệnh tật (cơ thể)
残疾人
cán
jí
rén
người tàn tật, người khuyết tật