Đang tải...
Phồn thể: 季節
Pinyin không dấu: jijie / ji jie
季节 (jì jié) nghĩa là “mùa”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 季節 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
春天是美丽的季节。
Chūntiān shì měilì de jìjié.
Spring is a beautiful season.
Cập nhật: 2026-05-27