Đang tải...
Phồn thể: 音節
Pinyin không dấu: yinjie / yin jie
音节 (yīn jié) nghĩa là “âm tiết”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 音節 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
这个词有两个音节。
Zhège cí yǒu liǎng gè yīnjié.
This word has two syllables.
Cập nhật: 2026-07-18