Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 口音 (kǒu yīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
口音
HSK 6
Cách viết từ 口音
口音
kǒu
yīn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
Học chữ 口
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
口
Từ liên quan với 口音
门口
mén
kǒu
cửa, cổng
路口
lù
kǒu
ngã; giao lộ; nút giao
音乐会
yīn
yuè
huì
buổi hòa nhạc
音节
yīn
jié
âm tiết
读音
dú
yīn
cách đọc; phát âm
口
kǒu
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
声音
shēng
yīn
âm thanh; giọng nói
音乐
yīn
yuè
âm nhạc
入口
rù
kǒu
lối vào
口袋
kǒu
dài
túi áo; túi quần
语音
yǔ
yīn
âm thanh; phát âm
口语
kǒu
yǔ
khẩu ngữ; tiếng nói