Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
命
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 命 (mìng) — thứ tự nét chuẩn
命
mìng
mệnh, số mệnh, tính mạng
Ví dụ
他
拼
命
工
作
以
养
家
糊
口
。
Nghĩa của 命 →
Tập viết
Từ liên quan với 命
生命
shēng
mìng
sinh mạng, tính mạng, sự sống, mạng sống
命令
mìng
lìng
mệnh lệnh, ra lệnh
命运
mìng
yùn
số phận, vận mệnh
寿命
shòu
mìng
革命
gé
mìng
命名
mìng
míng
拼命
pīn
mìng
任命
rèn
mìng
使命
shǐ
mìng
性命
xìng
mìng
要命
yào
mìng
救命
jiù
mìng
cứu mạng (giúp)