Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
革新
HSK 6
Cách viết từ 革新 (gé xīn) — thứ tự nét từng chữ
革新
gé
xīn
cách tân, đổi mới (cơ chế)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xīn
mới
Học chữ 新
Ví dụ
技
术
革
新
推
动
了
发
展
。
Nghĩa của 革新 →
Tập viết từng chữ
新
Từ liên quan với 革新
新年
xīn
nián
năm mới
新
xīn
mới
新闻
xīn
wén
tin tức
新鲜
xīn
xiān
tươi mới
重新
chóng
xīn
lại; một lần nữa
新型
xīn
xíng
loại mới
改革
gǎi
gé
cải cách, đổi mới
创新
chuàng
xīn
đổi mới, sáng tạo; sự sáng tạo, sáng kiến, sự cải tạo
革命
gé
mìng
更新
gēng
xīn
cập nhật, canh tân
皮革
pí
gé
日新月异
rì
xīn
yuè
yì