Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
皮肤
HSK 4
Cách viết từ 皮肤 (pí fū) — thứ tự nét từng chữ
皮肤
pí
fū
da
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Pí
da
Học chữ 皮
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
的
皮
肤
很
好
。
Nghĩa của 皮肤 →
Tập viết từng chữ
皮
Từ liên quan với 皮肤
皮鞋
pí
xié
giày da
皮
Pí
da
皮包
pí
bāo
ví da, cặp da, túi da
橡皮
xiàng
pí
调皮
tiáo
pí
nghịch ngợm
皮革
pí
gé
皮球
pí
qiú
quả bóng da (bóng tròn)
顽皮
wán
pí
nghịch ngợm (tinh nghịch)