Đang tải...
Phồn thể: 氣球
Pinyin không dấu: qiqiu / qi qiu
气球 (qì qiú) nghĩa là “bóng bay”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 氣球 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
孩子们在玩气球。
Háizimen zài wán qìqiú.
The children are playing with balloons.
Cập nhật: 2026-07-18