Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 投降 (tóu xiáng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
投降
HSK 6
Cách viết từ 投降
投降
tóu
xiáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tóu
ném; bỏ phiếu
Học chữ 投
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàng
hạ xuống; giảm xuống
Học chữ 降
Tập viết từng chữ
投
降
Từ liên quan với 投降
降低
jiàng
dī
hạ thấp
降落
jiàng
luò
hạ cánh
投
tóu
ném; bỏ phiếu
下降
xià
jiàng
giảm xuống
降
jiàng
hạ xuống; giảm xuống
降温
jiàng
wēn
giảm nhiệt độ
降价
jiàng
jià
giảm giá
投入
tóu
rù
(đgt) bước vào; tham gia; dốc vào; đầu tư (dt) vốn đầu tư
投资
tóu
zī
(đgt) đầu tư; (dt) đầu tư
降临
jiàng
lín
投机
tóu
jī
投票
tóu
piào
bỏ phiếu (biểu quyết)