Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
降
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 降 (jiàng) — thứ tự nét chuẩn
降
jiàng
hạ xuống; giảm xuống
Ví dụ
温
度
降
了
很
多
。
Nghĩa của 降 →
Tập viết
Từ liên quan với 降
降低
jiàng
dī
hạ thấp
降落
jiàng
luò
hạ cánh
下降
xià
jiàng
giảm xuống
降温
jiàng
wēn
giảm nhiệt độ
降价
jiàng
jià
giảm giá
降临
jiàng
lín
投降
tóu
xiáng