Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 降临 (jiàng lín) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
降临
HSK 6
Cách viết từ 降临
降临
jiàng
lín
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jiàng
hạ xuống; giảm xuống
Học chữ 降
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
降
Từ liên quan với 降临
降低
jiàng
dī
hạ thấp
降落
jiàng
luò
hạ cánh
下降
xià
jiàng
giảm xuống
降
jiàng
hạ xuống; giảm xuống
降温
jiàng
wēn
giảm nhiệt độ
降价
jiàng
jià
giảm giá
光临
guāng
lín
quang lâm
临时
lín
shí
tạm thời
面临
miàn
lín
đối mặt
濒临
bīn
lín
临床
lín
chuáng
投降
tóu
xiáng