Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 临床 (lín chuáng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
临床
HSK 6
Cách viết từ 临床
临床
lín
chuáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
chuáng
giường
Học chữ 床
Tập viết từng chữ
床
Từ liên quan với 临床
床
chuáng
giường
起床
qǐ
chuáng
thức dậy
光临
guāng
lín
quang lâm
临时
lín
shí
tạm thời
面临
miàn
lín
đối mặt
濒临
bīn
lín
床单
chuáng
dān
降临
jiàng
lín