Đang tải...
tạm thời
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
由于主持人生病,电视台临时安排了另一位播音员代替。
Tập viết từng chữ