Đang tải...
đúng giờ
ấn, nhấn, bấm; nén, dằn, ức chế, kìm nén; khảo sát, quan sát; bình luận, chú thích; theo, dựa theo, dựa vào
lúc, khi; tiếng, giờ; mùa, vụ; thời cơ, cơ hội; thì (ngữ pháp); đương thời, hiện nay; đúng lúc; hợp thời; thường, luôn luôn
请按时到。
Tập viết từng chữ