Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 床单 (chuáng dān) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
床单
HSK 6
Cách viết từ 床单
床单
chuáng
dān
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chuáng
giường
Học chữ 床
Dừng
Phát lại
Chậm
Shàn
(dt) danh sách; hóa đơn; (tt) đơn; một
Học chữ 单
Tập viết từng chữ
床
单
Từ liên quan với 床单
床
chuáng
giường
起床
qǐ
chuáng
thức dậy
名单
míng
dān
danh sách
菜单
cài
dān
thực đơn; menu
简单
jiǎn
dān
đơn giản; qua quýt, qua loa
单
Shàn
(dt) danh sách; hóa đơn; (tt) đơn; một
单纯
dān
chún
đơn thuần; đơn giản
单调
dān
diào
đơn điệu
单独
dān
dú
đơn độc; riêng lẻ
单位
dān
wèi
đơn vị; cơ quan nơi làm việc
单元
dān
yuán
mục, đơn vị
单一
dān
yī
đơn nhất